Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Getafe hôm nay ngày 19/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Coba Gomez da Costa
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Chrisantus Uche Card changed
Chrisantus Uche
Juan Miguel Jimenez Lopez
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Borja Mayoral Moya
Carles Pérez Sayol
Juan Bernat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 5 | 63 | 7.34 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 36 | 27 | 75% | 7 | 0 | 68 | 7.86 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 79 | 8.41 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 0 | 62 | 6.88 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 44 | 7.53 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 4 | 74 | 7.28 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 48 | 7.35 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 1 | 60 | 7.68 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 24 | Juan Miguel Jimenez Lopez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 41 | 7.15 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 1 | 2 | 42 | 6.59 | |
| 17 | Carles Pérez Sayol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 9 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 10 | Bertug Yildirim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 2 | 23 | 6.31 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Chrisantus Uche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 26 | 4.9 | |
| 29 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 1 | 35 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ