Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Girona hôm nay ngày 11/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ladislav Krejci
Miguel Ortega Gutierrez
Christian Ricardo Stuani
Cristian Portugues Manzanera
Bryan Gil Salvatierra
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Donny van de Beek
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
1 - 1 Christian Ricardo Stuani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.58 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 5 | 42 | 7.41 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 7.72 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.81 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.96 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.05 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 1 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 12 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 56 | 6.57 | |
| 20 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ