Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Girona hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Girona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Girona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Arnau Martinez
0 - 1 Vladyslav Vanat
Vladyslav Vanat Reviewed
Yaser Asprilla
Alejandro Frances Torrijo
Paulo Gazzaniga
Joel Roca Casals
Alexandre Moreno Lopera
Vladyslav Vanat
0 - 2 Vladyslav Vanat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 29 | 6.09 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.11 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 32 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 6.67 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.72 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ