Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Las Palmas hôm nay ngày 24/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marvin Olawale Akinlabi Park
Adnan Januzaj
Diego Martin
Arturo Rodríguez
Oliver McBurnie
José Carlos González
Adnan Januzaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.87 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 2 | 53 | 6.79 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 25 | 6.79 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 26 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jaime Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 34 | 6.61 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 7.32 | |
| 13 | Dinko Horkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 25 | 6.8 | |
| 33 | Sergio Vieira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ