Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johan Andres Mojica Palacio
Abdon Prats Bastidas
Valery Fernandez
Francisco Chiquinho
Antonio Latorre Grueso
Samuel Almeida Costa
Francisco Chiquinho
2 - 1 Antonio Jose Raillo Arenas
Omar Mascarell Gonzalez
Manuel Morlanes
Abdon Prats Bastidas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.29 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 41 | 7.81 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.37 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 28 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 5.72 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 5.8 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 30 | 6.17 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.41 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 27 | Robert Navarro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ