Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mateu Morey
2 - 1 Vedat Muriqi
Jan Virgili
Pablo Maffeo
2 - 2 Vedat Muriqi
Abdon Prats Bastidas
Samuel Almeida Costa
Marc Domenech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.57 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 45 | 7.66 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 6.77 | |
| 18 | Charles Pickel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 63 | 7.04 | |
| 15 | Miguel Angel Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 5.69 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 6 | 1 | 58 | 8.09 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 9 | Roberto Fernandez Jaen | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 2 | Ruben Sanchez Saez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 42 | 6.85 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 51 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 1 | 58 | 6.59 | |
| 9 | Abdon Prats Bastidas | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 6 | 0 | 83 | 6.38 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 50 | 45 | 90% | 5 | 0 | 67 | 7.46 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 13 | 7 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 11 | 45 | 9.42 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 60 | 100% | 1 | 2 | 66 | 5.96 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 4 | 67 | 5.73 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 44 | 6.13 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 54 | 6.62 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.11 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 4.63 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 30 | Marc Domenech | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 17 | Jan Virgili | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 19 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ