Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Real Madrid hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Real Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Asencio
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Goal ruled out
Luka Modric
Brahim Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.68 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.78 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.85 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 30 | 6.99 | |
| 2 | Roberto Fernandez Jaen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 19 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 35 | 7.12 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.66 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 2 | 0 | 65 | 6.58 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 1 | 0 | 102 | 6.61 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 64 | 6.46 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 46 | 6.27 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 1 | 1 | 80 | 6.6 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 33 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ