Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Sevilla hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chidera Ejuke
Alfon Gonzalez
Nemanja Gudelj
Alexis Alejandro Sanchez
Lucien Agoume
2 - 1 Marcos do Nascimento Teixeira
Andres Castrin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 2 | 28 | 6.84 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.42 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 24 | 7.13 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 28 | 6.55 | |
| 5 | Fernando Calero | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 20 | 7.25 | |
| 14 | Ramon Terrats Espacio | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 23 | Omar El Hilali | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.48 | |
| 22 | Carlos Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adnan Januzaj | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 46 | 6.32 | |
| 20 | Djibril Sow | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.07 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 11 | Ruben Vargas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 35 | 6.25 | |
| 9 | Akor Adams | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.22 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 14 | Peque Fernandez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 32 | Andres Castrin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ