Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Sevilla hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Sevilla tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dodi Lukebakio Ngandoli
0 - 2 Dodi Lukebakio Ngandoli
Valentin Barco
Alvaro Fernandez
Djibril Sow
Jesus Navas Gonzalez
Lucien Agoume
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 7 | 73 | 6.89 | |
| 12 | Alvaro Tejero Sacristan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 38 | 34 | 89.47% | 20 | 0 | 74 | 6.71 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 2 | 12 | 6.14 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 68 | 6.53 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.08 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 5.79 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 5.39 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.08 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 16 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.12 | |
| 31 | Antoniu Roca | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 19 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 41 | 6.84 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 51 | 8.71 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 74 | 7.86 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 2 | 69 | 7.12 | ||
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 72 | 7.92 | |
| 24 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 70 | 7.63 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.92 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 72 | 7.37 | |
| 27 | Stanis Idumbo Muzambo | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.04 | ||
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 41 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ