Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
RCD Espanyol
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá RCD Espanyol vs Sociedad hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd RCD Espanyol vs Sociedad tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả RCD Espanyol vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benat Turrientes
Mikel Oyarzabal
Jon Ander Olasagasti
Sadiq Umar
Takefusa Kubo
0 - 1 Takefusa Kubo
Jon Aramburu
Pablo Marin Tejada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 20 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.42 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 15 | Jose Gragera Amado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 17 | Jofre Carreras Pages | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 1 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.37 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 37 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 61 | 7.37 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 66 | 6.55 | |
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 17 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 4 | 0 | 63 | 6.71 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 71 | 7.02 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 78 | 6.23 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 16 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ