Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reading
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Barnsley hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Shepherd
Maël de Gevigney
1 - 1 David McGoldrick
Corey O Keeffe
1 - 2 Adam Phillips
Davis Kellior-Dunn
Vimal Yoganathan
Davis Kellior-Dunn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 1 | 69 | 6.47 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 1 | 1 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7.35 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 4 | 74 | 6.48 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 5.56 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 83 | 72 | 86.75% | 8 | 0 | 102 | 6.8 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 54 | 7.11 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 66 | 83.54% | 0 | 3 | 96 | 6.72 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 60 | 6.83 | |
| 32 | Paddy Lane | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 86 | 75 | 87.21% | 8 | 0 | 104 | 6.58 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 48 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 55 | 6.41 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 7.53 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 48 | 6.23 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 23 | 7.46 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.8 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 25 | 67.57% | 7 | 0 | 61 | 6.34 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 6 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 43 | 6.82 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 4 | 47 | 7.28 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 39 | 5.99 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.75 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.16 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ