Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reading
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Rodrigues
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Mason Burstow
John Mcatee
Cyrus Christie
Christian Forino Joseph
1 - 1 Mason Burstow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 7.28 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 6.75 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 7.29 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 2 | 34 | 7.15 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.49 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 15 | 6.31 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 18 | 6.75 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 33 | 7.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.84 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 16 | 6.37 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 3 | 37 | 6.12 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 34 | 6.23 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 4 | 44 | 6.49 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 3 | 66 | 6.22 | |
| 15 | Robert Apter | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 6 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 9 | Johny Kenny | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 16 | 6.74 | |
| 20 | Ibrahim Cissoko | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 31 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ