Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reading
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Burton Albion hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Tavares
Nick Akoto
Jack Newall
Josh Taroni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 17 | Andy Yiadom | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 61 | 7.12 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 5 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 20 | 7.88 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 4 | 66 | 7.44 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 46 | 7.31 | |
| 6 | Liam Fraser | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 65 | 54 | 83.08% | 4 | 1 | 80 | 7.45 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 2 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 3 | 80 | 7.59 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 6 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 37 | 7.61 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 15 | 6.26 | |
| 12 | Finley Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 5 | 63 | 7.8 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 7.42 | |
| 28 | Mamadi Camara | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 39 | Ashqar Ahmed | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 80 | 6.24 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 6 | 27 | 6.91 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 52 | 5.73 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 2 | 2 | 43 | 6.16 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 3 | 91 | 6.51 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 1 | 45 | 6.32 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 59 | 6.57 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 14 | Nick Akoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 39 | Josh Taroni | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 38 | Jack Newall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ