Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reading
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Exeter City hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Exeter City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pierce Sweeney
Jack Aitchison
Timur Tuterov
Johnly Yfeko
Luca Woodhouse
Ed Turns
Josh Magennis
Timur Tuterov
2 - 2 Luca Woodhouse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7.09 | |
| 7 | Jack Marriott | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 53 | 6.15 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 3 | 74 | 6.75 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 4 | 0 | 83 | 6.3 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 1 | 41 | 6.84 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 66 | 6.52 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 27 | 6.36 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 56 | 6.13 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Pierce Sweeney | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 3 | 56 | 7.41 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 2 | Jack McMillan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 45 | 6.37 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.15 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 3 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Sonny Cox | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 50 | 6.42 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 53 | 6.41 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 24 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ