Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reading
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Peterborough United hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jimmy Morgan
Benjamin Woods
Jimmy Morgan
Matthew Garbett
Donay OBrien Brady
1 - 2 Harry Leonard
Harley Mills
Brandon Khela
Gustav Lindgren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Derrick Williams | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 15 | Paudie OConnor | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 3 | 49 | 6.36 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 10 | Lewis Wing | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 33 | 6.36 | |
| 21 | Randell Williams | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.21 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.07 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 8 | Charlie Savage | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 29 | Kamari Doyle | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tom Lees | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 54 | 6.74 | |
| 1 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 47 | 6.68 | |
| 4 | Archie Collins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 30 | Peter Kioso | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 2 | 39 | 6.69 | |
| 16 | Benjamin Woods | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 26 | David Okagbue | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 56 | 7.03 | |
| 24 | Jimmy Morgan | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 7.22 | |
| 27 | Harry Leonard | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 23 | Harley Mills | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 11 | Declan Frith | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 17 | Kyrell Jeremiah Lisbie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ