Kết quả trận Reading vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 14/03

Vòng 37
22:00 ngày 14/03/2026
Reading
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Plymouth Argyle
Địa điểm: Madejski Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.934
-0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.806
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 7.9
2-0
16 11.5
2-1
10 42
3-1
25 140
3-2
32 90
4-2
110 75
4-3
200 165
0-0
11
1-1
5.9
2-2
12.5
3-3
60
4-4
200
AOS
34

Hạng 3 Anh » 39

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Reading vs Plymouth Argyle

Reading Reading
Phút
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1'
match yellow.png Aribim Pepple
Randell Williams 1 - 0 match goal
3'
7'
match goal 1 - 1 Alex Mitchell
Kiến tạo: Ronan Curtis
Paudie OConnor 2 - 1
Kiến tạo: Lewis Wing
match goal
18'
32'
match yellow.png Alex Mitchell
Ryan Nyambe match yellow.png
45'
55'
match yellow.png Ronan Curtis
67'
match goal 2 - 2 Caleb Watts
Matt Ritchie
Ra sân: Paddy Lane
match change
76'
76'
match change Jamie Paterson
Ra sân: Caleb Watts
Andy Yiadom
Ra sân: Ryan Nyambe
match change
76'
William Keane
Ra sân: Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
match change
76'
77'
match change Xavier Amaechi
Ra sân: Jack MacKenzie
Kadan Young
Ra sân: Randell Williams
match change
84'
85'
match change Brendan Sarpong Wiredu
Ra sân: Herbie Kane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Reading VS Plymouth Argyle

Reading Reading
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
14
 
Tổng cú sút
 
18
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
17
3
 
Phạt góc
 
3
17
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
2
0
 
Cứu thua
 
5
7
 
Cản phá thành công
 
2
9
 
Thử thách
 
4
16
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
12
36
 
Đánh đầu thành công
 
35
1
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
12
3
 
Đánh chặn
 
3
25
 
Ném biên
 
30
378
 
Số đường chuyền
 
280
72%
 
Chuyền chính xác
 
61%
83
 
Pha tấn công
 
107
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
72
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
0.89
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
2.34
 
Cú sút trúng đích
 
1.27
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
12
 
Số quả tạt chính xác
 
22
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
36
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
43
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Andy Yiadom
27
William Keane
19
Kadan Young
30
Matt Ritchie
6
Liam Fraser
16
Benn Ward
41
Harrison Rhone
Reading Reading 4-2-3-1
4-4-1-1 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
1
Pereira
3
Dorsett
33
Williams
15
OConnor
24
Nyambe
8
Savage
10
Wing
32
Lane
29
Doyle
21
Williams
9
Ehibhati...
21
Ashby-Ha...
8
Edwards
2
Jensen
15
Mitchell
3
MacKenzi...
28
Curtis
19
Boateng
20
Kane
35
Dale
17
Watts
27
Pepple

Substitutes

7
Jamie Paterson
10
Xavier Amaechi
4
Brendan Sarpong Wiredu
13
Zak Baker
18
Owen Oseni
40
Joe Mwaro
41
Seb Campbell
Đội hình dự bị
Reading Reading
Andy Yiadom 17
William Keane 27
Kadan Young 19
Matt Ritchie 30
Liam Fraser 6
Benn Ward 16
Harrison Rhone 41
Reading Plymouth Argyle
7 Jamie Paterson
10 Xavier Amaechi
4 Brendan Sarpong Wiredu
13 Zak Baker
18 Owen Oseni
40 Joe Mwaro
41 Seb Campbell

Dữ liệu đội bóng:Reading vs Plymouth Argyle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
9 Phạm lỗi 15.67
4 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
50% Kiểm soát bóng 42.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2.2
1.5 Bàn thua 1.3
3.5 Sút trúng cầu môn 5.8
12 Phạm lỗi 14.4
3.6 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 2.9
48.3% Kiểm soát bóng 43.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Reading (45trận)
Chủ Khách
Plymouth Argyle (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
7
8
HT-H/FT-T
6
6
3
2
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
3
2
2
2
HT-B/FT-H
2
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
4
5
4
HT-B/FT-B
2
3
3
6

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Matt Ritchie Tiền vệ phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.11
17 Andy Yiadom Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 9 6.1
27 William Keane Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.94
33 Derrick Williams Trung vệ 0 0 0 45 36 80% 0 5 64 6.81
24 Ryan Nyambe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 28 20 71.43% 2 2 44 6.35
15 Paudie OConnor Trung vệ 1 1 0 55 44 80% 1 9 84 8.3
1 Joel Castro Pereira Thủ môn 0 0 1 38 28 73.68% 0 0 50 5.91
10 Lewis Wing Tiền vệ trụ 2 0 4 62 42 67.74% 7 0 88 7.43
21 Randell Williams Tiền vệ trái 2 2 1 15 11 73.33% 0 2 39 7.71
3 Jeriel Dorsett Trung vệ 1 0 0 34 17 50% 0 8 74 7.86
32 Paddy Lane Cánh phải 3 1 1 16 9 56.25% 0 3 28 6.49
9 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Cánh trái 1 1 0 6 4 66.67% 0 3 13 6.52
8 Charlie Savage Tiền vệ trụ 1 1 0 45 36 80% 0 3 53 6.43
19 Kadan Young Cánh trái 1 0 0 1 1 100% 0 1 6 6.08
29 Kamari Doyle Tiền vệ công 2 2 3 27 19 70.37% 2 0 50 6.89

Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Joe Edwards Defender 1 0 0 32 18 56.25% 2 4 60 7.09
15 Alex Mitchell Defender 3 1 0 28 19 67.86% 0 11 45 7.75
7 Jamie Paterson Midfielder 0 0 0 5 2 40% 1 0 10 6.05
28 Ronan Curtis Forward 3 0 3 18 10 55.56% 6 5 46 7.19
35 Owen Dale Midfielder 1 0 1 17 12 70.59% 3 1 39 6.4
20 Herbie Kane Tiền vệ trụ 3 0 2 38 29 76.32% 3 2 55 7.09
3 Jack MacKenzie Defender 0 0 0 19 14 73.68% 0 0 40 6.19
2 Mathias Ross Jensen Defender 1 0 1 30 20 66.67% 1 9 44 7.09
4 Brendan Sarpong Wiredu Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.98
10 Xavier Amaechi Forward 0 0 0 0 0 0% 1 0 4 6.11
27 Aribim Pepple Forward 4 0 1 12 9 75% 0 1 34 6.09
19 Malachi Boateng Midfielder 1 0 2 20 12 60% 3 1 33 6.4
17 Caleb Watts Midfielder 1 1 1 16 11 68.75% 2 1 27 7.33
21 Luca Ashby-Hammond Thủ môn 0 0 0 45 15 33.33% 0 0 54 6.62

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ