Reading
-0 1.00
+0 0.78
2.75 0.90
u 0.82
2.53
2.27
3.48
-0 1.00
+0 0.80
1 0.65
u 1.05
3.1
2.82
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aribim Pepple
1 - 1 Alex Mitchell
Alex Mitchell
Ronan Curtis
2 - 2 Caleb Watts
Jamie Paterson
Xavier Amaechi
Brendan Sarpong Wiredu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 27 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 33 | Derrick Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 5 | 64 | 6.81 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 44 | 6.35 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 44 | 80% | 1 | 9 | 84 | 8.3 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 50 | 5.91 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 62 | 42 | 67.74% | 7 | 0 | 88 | 7.43 | |
| 21 | Randell Williams | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 39 | 7.71 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 17 | 50% | 0 | 8 | 74 | 7.86 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 28 | 6.49 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.52 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 3 | 53 | 6.43 | |
| 19 | Kadan Young | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 50 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 2 | 4 | 60 | 7.09 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 11 | 45 | 7.75 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 3 | 0 | 3 | 18 | 10 | 55.56% | 6 | 5 | 46 | 7.19 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 2 | 55 | 7.09 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 40 | 6.19 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 9 | 44 | 7.09 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 27 | 7.33 | |
| 21 | Luca Ashby-Hammond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 15 | 33.33% | 0 | 0 | 54 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ