Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Reading
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Reading vs Sheffield United hôm nay ngày 08/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Reading vs Sheffield United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Reading vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Iliman Ndiaye
George Baldock
Billy Sharp
John Fleck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shane Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.37 | |
| 2 | Andrew Carroll | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 12 | 34 | 7.32 | |
| 6 | Scott Dann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 8 | Jeff Hendrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 10 | Thomas Ince | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 17 | Andy Yiadom | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 24 | Mahamadou-Naby Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.73 | |
| 1 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 3 | Thomas Holmes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 5 | Thomas Peter McIntyre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.46 | |
| 18 | Nesta Guinness-Walker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 4 | 33.33% | 3 | 1 | 40 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 33 | 6.89 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 40 | 6.26 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.68 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 5 | 33 | 6.45 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ