Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Bayern Munich hôm nay ngày 09/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Bayern Munich tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Bayern Munich hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alphonso Davies
0 - 1 Alphonso Davies
Kim Min-Jae
Thomas Muller
Eric Maxim Choupo-Moting
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 101 | 95 | 94.06% | 6 | 0 | 112 | 6.74 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 10 | 7.93 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 90 | 6.72 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 2 | 69 | 7.12 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 3 | 76 | 7.07 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 54 | 6.18 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 3 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 55 | 7.94 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 53 | 6.34 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 46 | 6.22 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.36 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 73 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 6.58 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.76 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 24 | 7.01 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 2 | 97 | 6.49 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 0 | 70 | 6.41 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 65 | 6.41 | |
| 19 | Alphonso Davies | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | ||
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 7.31 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 62 | 6.27 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.85 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 2 | 76 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ