Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs AC Milan hôm nay ngày 06/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs AC Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Malick Thiaw
Alvaro Morata
1 - 2 Alvaro Morata
Ruben Loftus Cheek
Tammy Abraham
1 - 3 Tijani Reijnders
Noah Okafor
Youssouf Fofana
Davide Calabria
Starhinja Pavlovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 49 | 6.15 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.81 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.81 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 3 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 7.42 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.61 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 40 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 7.69 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 25 | 7.32 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 2 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 7.19 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 32 | 5.69 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 7.28 | |
| 80 | Yunus Musah | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ