Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Al Hilal hôm nay ngày 19/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Al Hilal tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ruben Neves
Mohammed Hamad Al Qahtani
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Mohamed Kanno
Moteb Al Harbi
Musab Fahz Aljuwayr
Ruben Neves
Moteb Al Harbi
Mohammed Hamad Al Qahtani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.99 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 0 | 2 | 32 | 6.52 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 30 | Gonzalo Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7.49 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 34 | 6.12 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 35 | 6.48 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 0 | 46 | 6.78 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 1 | 46 | 6.36 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ