Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Alaves hôm nay ngày 15/05/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ruben Duarte Sanchez
Nahuel Tenaglia
Jon Guridi
Xeber Alkain
Joaquin Panichelli
Abde Rebbach
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 115 | 111 | 96.52% | 3 | 1 | 123 | 7.77 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 2 | 75 | 7.16 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 8.65 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 2 | 73 | 7.24 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 3 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 60 | 9.03 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 4 | 74 | 7.12 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 63 | 7.83 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 46 | 7.39 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 77 | 7.88 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 0 | 109 | 9.85 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 10 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 5 | 3 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 39 | 7.07 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 26 | 5.33 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.52 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.73 | |
| 7 | Alex Sola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 30 | 5.91 | |
| 31 | Jesus Owono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 17 | Xeber Alkain | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 16 | Rafa Marin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 29 | Joaquin Panichelli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 32 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 32 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ