Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Alaves hôm nay ngày 25/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Alaves tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Alaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jon Guridi
Abde Rebbach
Ander Guevara Lajo
Adrian Pica
Enrique Garcia Martinez, Kike
3 - 1 Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
3 - 2 Enrique Garcia Martinez, Kike
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 99 | 98.02% | 0 | 1 | 108 | 6.66 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 0 | 108 | 7.35 | |
| 18 | Jesus Vallejo Lazaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 0 | 82 | 6.31 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 8.17 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 62 | 7.27 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 87 | 93.55% | 0 | 1 | 107 | 7.2 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 71 | 7.17 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 1 | 52 | 8.21 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 77 | 6.37 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 1 | 94 | 7.51 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 9 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 22 | 6.19 | |
| 22 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 5.75 | |
| 10 | Tomás Conechny | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 2 | 46 | 6.53 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 7.71 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 21 | 5.65 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 6 | Ander Guevara Lajo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 3 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 0 | 32 | 5.69 | |
| 20 | Luka Romero | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 16 | Hugo Novoa Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 5.84 | |
| 21 | Abde Rebbach | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 12 | Santiago Mourino | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 36 | Adrian Pica | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ