Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Almeria hôm nay ngày 21/01/2024 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Almeria tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Almeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Largie Ramazani
0 - 2 Edgar Gonzalez Estrada
Largie Ramazani
Sergio Arribas Calvo Goal Disallowed
Dion Lopy
Luis Javier Suarez Charris
Alejandro Pozo
Alejandro Pozo
Lazaro Vinicius Marques
Adrian Embarba
Edgar Gonzalez Estrada
Gonzalo Julian Melero Manzanares
Luis Javier Suarez Charris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 80 | 74 | 92.5% | 8 | 0 | 98 | 6.84 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 5 | 9 | 7.07 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 52 | 5.91 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 72 | 6.17 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 5.61 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 77 | 6.51 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 6.09 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 11 | 2 | 65 | 7.65 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 65 | 6.76 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 7 | 90 | 7.78 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 15 | 6.63 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 64 | 7.1 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 23 | 6.55 | |
| 10 | Adrian Embarba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 11 | Gonzalo Julian Melero Manzanares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 15 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 40 | 7.66 | |
| 25 | Luis Maximiano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 9 | 22.5% | 0 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 17 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 9 | Luis Javier Suarez Charris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 21 | Chumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 6 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 39 | 6.49 | |
| 7 | Largie Ramazani | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 3 | Edgar Gonzalez Estrada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 30 | 7.16 | |
| 14 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 19 | Sergio Arribas Calvo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 2 | Melo K. | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ