Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Arsenal hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Merino Zazon Penalty awarded
Bukayo Saka
David Raya
0 - 1 Bukayo Saka
Leandro Trossard
Thomas Partey
Olexandr Zinchenko
Benjamin William White
Kieran Tierney
1 - 2 Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 7.58 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 58 | 6.03 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 5 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 2 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 11 | 0 | 61 | 7.76 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 3 | 4 | 82 | 7.25 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 11 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 40 | 7.04 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 32 | 8.17 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 1 | 49 | 7.36 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 36 | 6.52 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 7.58 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 33 | 7.15 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.59 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ