Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 01/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Vivian Moreno
Yuri Berchiche
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Malcom Adu
Iker Muniain Goni
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 4 | 1 | 89 | 7.44 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 84 | 6.61 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 0 | 89 | 6.96 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 0 | 73 | 6.79 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 70 | 6.81 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 1 | 58 | 7.22 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 8.9 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 4 | 85 | 7.28 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 1 | 0 | 82 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Iker Muniain Goni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 6 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 10 | 0 | 48 | 6.76 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 62 | 6.42 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 62 | 5.99 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 58 | 5.91 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 39 | 5.75 | |
| 23 | Malcom Adu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ