Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 04/06/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Athletic Bilbao tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Vesga
0 - 1 Oihan Sancet
Oihan Sancet
Alejandro Berenguer Remiro
Oier Zarraga
Unai Vencedor
Yuri Berchiche
Raul Garcia Escudero
Iker Muniain Goni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 57 | 6.18 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 8.36 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.31 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 20 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 36 | 6.78 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 1 | Unai Simón | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.68 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 31 | Aitor Paredes | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 26 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ