Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Atletico Madrid hôm nay ngày 05/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Atletico Madrid tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saul Niguez Esclapez
Mario Hermoso Canseco
Nahuel Molina
Stefan Savic Goal Disallowed
Pablo Barrios
Memphis Depay
Samuel Dias Lino
Angel Correa
Pablo Barrios
Memphis Depay
1 - 1 Marcos Llorente Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 66 | 7.08 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 68 | 7.09 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.35 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 2 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 46 | 7.95 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 49 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 55 | 6.15 | |
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 15 | Stefan Savic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.16 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 29 | 6.73 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 53 | 6.22 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 1 | 45 | 6.12 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ