Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Betis hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Angel Ortiz
Hector Bellerin
Giovani Lo Celso
3 - 1 Juan Camilo Hernandez Suarez
Sergi Altimira
Rodrigo Riquelme
Pablo Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 60 | 7.21 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 75 | 6.68 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 51 | 7.23 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 76 | 7.8 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 0 | 84 | 7 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 66 | 8.7 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 2 | 94 | 7.24 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 1 | 0 | 84 | 7.26 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 94 | 7.87 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.75 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 9.38 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 51 | 5.74 | |
| 12 | Ricardo Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 46 | 5.89 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 43 | 86% | 6 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 39 | 6.01 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 5.95 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 3 | 47 | 7.86 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 7.19 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 61 | 6.13 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 48 | 5.99 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 52 | Pablo Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 40 | Angel Ortiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 29 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ