Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Betis hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Lucas De Souza Cardoso Goal Disallowed
Sergi Altimira
Abdessamad Ezzalzouli
Sokratis Papastathopoulos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 110 | 107 | 97.27% | 5 | 0 | 122 | 7.29 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.15 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 62 | 6.47 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 58 | 6.61 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 74 | 6.71 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 75 | 7.12 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 2 | 0 | 81 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sokratis Papastathopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7.29 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 74 | 7.58 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 60 | 6.69 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 5 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 30 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 40 | 7.24 | |
| 34 | Ricardo Visus | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 7.07 | ||
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 6 | 0 | 67 | 6.18 | |
| 7 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 27 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ