Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Betis hôm nay ngày 02/09/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Lucas De Souza Cardoso
Vitor Hugo Roque Ferreira
Assane Diao
Iker Losada
Juan Miguel Jimenez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 23 | Ferland Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.45 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.54 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.31 | |
| 18 | Pablo Fornals | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.31 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 17 | Rodri Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ