Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 06/07/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Borussia Dortmund tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pascal Gross
Felix Nmecha
Yan Bueno Couto
Maximilian Beier
Yan Bueno Couto
Julien Duranville
Carney Chukwuemeka
2 - 1 Sehrou Guirassy
3 - 2 Maximilian Beier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.53 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.69 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.83 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 53 | 8.15 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 45 | 7.15 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.82 | |
| 30 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.07 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 62 | 100% | 0 | 2 | 66 | 6.17 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 2 | 67 | 5.71 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 0 | 45 | 5.84 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.79 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 38 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ