Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Williot Swedberg
0 - 1 Williot Swedberg

Javier Rueda
Ferran Jutgla Blanch
Ilaix Moriba Kourouma
Francisco Beltran
Iago Aspas Juncal
0 - 2 Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 28 | 6.74 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 47 | 6.95 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 48 | 6.43 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 42 | 6.56 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 6 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 42 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.64 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 37 | 6.78 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.51 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.72 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ