Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay ngày 11/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luca De La Torre
Óscar Mingueza
Tadeo Allende
Franco Cervi
Hugo Sotelo
Carlos Dominguez
Javier Manquillo Gaitan
Anastasios Douvikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 8 | 91 | 86 | 94.51% | 14 | 0 | 119 | 9.25 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 67 | 7.04 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 63 | 7.39 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 89 | 8.56 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 0 | 84 | 6.83 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 7.17 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 54 | 7.8 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 4 | 1 | 79 | 7.45 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 55 | 7.23 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 87 | 8.18 | |
| 24 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 48 | 7.59 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 22 | Javier Manquillo Gaitan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 44 | 5.54 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 53 | 6.94 | |
| 17 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.05 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 18 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 4 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 60 | 6.06 | |
| 12 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
| 3 | Óscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 48 | 6.24 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 28 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.35 | |
| 9 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.66 | |
| 30 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ