Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay ngày 04/05/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Alvarez Antunez
Ilaix Moriba Kourouma
Yoel Lago
Williot Swedberg
Pablo Duran
3 - 1 Javier Rodriguez
Iago Aspas Juncal
3 - 2 Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 7.39 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 0 | 49 | 7.03 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 8.65 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 7.23 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 1 | 1 | 49 | 6.97 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 47 | 7.02 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 40 | 40 | 100% | 4 | 0 | 52 | 8.82 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 5.67 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.73 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 5.58 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 5.67 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 46 | 6.39 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 1 | 0 | 43 | 5.66 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 3 | 0 | 36 | 6.24 | |
| 29 | Yoel Lago | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 32 | 5.55 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ