Real Madrid
-1.75 0.83
+1.75 1.05
2.5 0.48
u 1.45
1.24
7.55
5.80
-0.75 0.83
+0.75 0.85
1.25 0.75
u 1.05
1.67
8
2.88
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Elche hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Elche tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Elche hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adria Giner Pedrosa
German Valera
Jose Antonio Fernandez Pomares
Rafael Mir Vicente
Marc Aguado Pallares
David Affengruber
Grady Diangana
Pedro Bigas Rigo
3 - 1 Manual Angel(OW)
Rafael Mir Vicente
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.35 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 33 | 8.01 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 2 | 50 | 7.47 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 46 | 5.46 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 46 | 6.74 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 33 | 5.92 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.61 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 5.36 | |
| 5 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 5.72 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 42 | Buba Sangare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ