Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Getafe hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Juanmi Latasa
0 - 1 Borja Mayoral Moya
Mauro Wilney Arambarri Rosa
Juan Antonio Iglesias Sanchez
David Soria
Jose Angel Carmona
Jaime Mata
Juan Antonio Iglesias Sanchez
Gastron Alvarez
Borja Mayoral Moya
Jose Angel Carmona
Anthony Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 45 | 6.08 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 36 | 5.93 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.91 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 43 | 6 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 58 | 5.99 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 3 | 46 | 6.46 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 40 | 5.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 7.33 | |
| 22 | Damian Nicolas Suarez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 20 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.88 | |
| 19 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 7.54 | |
| 6 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.73 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 11 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 4 | Gastron Alvarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 5 | 37 | 7.42 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ