Real Madrid 1
-1.25 0.85
+1.25 1.03
1.5 1.18
u 0.60
1.30
7.50
4.80
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1 0.98
u 0.83
1.95
8
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Getafe hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Femenia Far, Kiko
Mauro Wilney Arambarri Rosa
0 - 1 Martin Satriano
Adrian Liso
Diego Rico Salguero
Mario Martin
Adrian Liso
Martin Satriano
Abdel Abqar
Adrian Liso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.34 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 13 | 5.82 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 60 | 5.99 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 6 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 46 | 6.69 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 50 | 6.22 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 61 | 6.74 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 54 | 7.01 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 17 | 7.72 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 17 | 6.71 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.86 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 6.59 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 25 | 6.83 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.68 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 7.64 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 15 | Sebastian Boselli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ