Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Juventus hôm nay ngày 02/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Juventus tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Juventus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Gonzalez
Filip Kostic
Teun Koopmeiners
Federico Gatti
Weston Mckennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.99 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 0 | 67 | 6.51 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 8 | 0 | 76 | 7.33 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 60 | 48 | 80% | 4 | 0 | 74 | 7 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 6 | 4 | 5 | 67 | 62 | 92.54% | 1 | 0 | 81 | 7.75 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 80 | 79 | 98.75% | 1 | 2 | 90 | 7.47 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 1 | 60 | 6.99 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 47 | 100% | 4 | 1 | 75 | 7.43 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 82 | 75 | 91.46% | 7 | 2 | 100 | 7.54 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 2 | 79 | 6.83 | |
| 30 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 15 | 7.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 6.18 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 70 | 5.91 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 3 | 58 | 6.76 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 52 | 8.48 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 0 | 69 | 6.69 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 55 | 6.19 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 53 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ