Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Las Palmas hôm nay ngày 19/01/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Las Palmas tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Las Palmas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabio Silva
Sandro Ramirez
Benito Ramirez Del Toro
Manuel Fuster
Enzo Loiodice
Benito Ramirez Del Toro
Oliver McBurnie
Marc Cardona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 61 | 6.47 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 61 | 7.35 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 1 | 100 | 8.54 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 52 | 9.7 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 1 | 64 | 6.66 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 6 | 4 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 8.02 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 33 | 33 | 100% | 6 | 0 | 56 | 9.12 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 77 | 7.18 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 42 | 95.45% | 4 | 0 | 60 | 8.06 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 36 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 39 | Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 28 | 5.24 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 41 | 5.98 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 5.56 | |
| 9 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 5.72 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.03 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 14 | Manuel Fuster | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 22 | 6.77 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 42 | 6.26 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 74 | 6.11 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 5.74 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ