Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Mallorca hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Vedat Muriqi
Samuel Almeida Costa
Antonio Sanchez Navarro
Johan Andres Mojica Palacio
Takuma Asano
Jan Virgili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 3 | 0 | 7 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 3 | 0 | 72 | 7.36 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 0 | 60 | 7.87 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 1 | 43 | 6.83 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 1 | 39 | 6.74 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 1 | 69 | 6.93 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 40 | 6.82 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 51 | 7.09 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 5 | 56 | 7.33 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 50 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Forward | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 5 | 39 | 7.69 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 4 | Marash Kumbulla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 52 | 6.06 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 55 | 6.37 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 37 | 5.41 | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 18 | Mateo Joseph | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ