Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Mallorca hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martin Valjent
Antonio Sanchez Navarro
Samuel Almeida Costa
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Omar Mascarell Gonzalez
Pablo Maffeo
Johan Andres Mojica Palacio
Pablo Maffeo
Marc Domenech
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 86 | 78 | 90.7% | 10 | 0 | 114 | 7.39 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 101 | 98 | 97.03% | 3 | 1 | 118 | 7.01 | |
| 18 | Jesus Vallejo Lazaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 12 | 6.34 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 6 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 79 | 8.49 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 58 | 55 | 94.83% | 2 | 0 | 71 | 6.68 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 1 | 87 | 7.36 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 6 | 1 | 91 | 6.85 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 6 | 2 | 4 | 57 | 52 | 91.23% | 14 | 0 | 89 | 7.68 | |
| 16 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 30 | Gonzalo Garcia | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 30 | 6.49 | |
| 31 | Jacobo Ramon Naveros | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 0 | 6 | 53 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 4 | 44 | 6.57 | |
| 17 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.35 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 40 | 7.72 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 38 | 6.95 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 2 | Mateu Morey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 18 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 49 | 6.99 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 13 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 44 | 8.24 | |
| 30 | Marc Domenech | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ