Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Manchester City hôm nay ngày 10/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Manuel Akanji
2 - 2 Phil Foden
2 - 3 Josko Gvardiol
Julian Alvarez
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 1 | 30 | 6.53 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 62 | 6.33 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 3 | 55 | 6.44 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 37 | 5.51 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 46 | 8.15 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 38 | 7.61 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 7.44 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 61 | 5.95 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 56 | 6.62 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 46 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 0 | 77 | 6.51 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 70 | 6.83 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 50 | 5.98 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 51 | 6.52 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 76 | 7.72 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 92 | 6.21 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 124 | 116 | 93.55% | 1 | 1 | 136 | 6.48 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 3 | 94 | 5.87 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 0 | 60 | 7.32 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.91 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 85 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ