Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Manchester City hôm nay ngày 20/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Ake
Ilkay Gundogan
Nicolas Gonzalez Iglesias
Mateo Kovacic
James Mcatee
3 - 1 Nicolas Gonzalez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 8.53 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 15 | 15 | 100% | 3 | 1 | 35 | 8.04 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 7.26 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 30 | 7.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 5.8 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.88 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 6.22 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.05 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 40 | 6.18 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 14 | 6.07 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 46 | 5.75 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 39 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ