Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Marseille hôm nay ngày 17/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Marseille tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Timothy Weah
Benjamin Pavard
Igor Paixao
Arthur Vermeeren
Facundo Medina
Michael Murillo
Amine Gouiri
Conrad Egan-Riley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 10 | 5 | 6 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 8 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 2 | 59 | 7 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 1 | 1 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 6 | 3 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 37 | 6.4 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 5.5 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 1 | 96 | 7.2 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 57 | 9.7 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 32 | Facundo Medina | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 73 | 91.25% | 0 | 2 | 88 | 6.1 | |
| 9 | Amine Gouiri | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 6 | 2 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 4 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ