Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Monaco hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Monaco tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Mamadou Coulibaly
Kassoum Ouattara
5 - 1 Jordan Teze
Aladji Bamba
George Ilenikhena
Lucas Michal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 8.3 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 52 | 7.37 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 45 | 7.19 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.87 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 5.82 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 5.73 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 4 | Jordan Teze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 31 | Anssumane Fati Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 52 | 6.16 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 38 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ