Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Napoli hôm nay ngày 30/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Napoli tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giovanni Pablo Simeone
Victor James Osimhen
2 - 2 Andre Zambo Anguissa
Piotr Zielinski
Elif Elmas
Jens Cajuste
Alessandro Zanoli
Giacomo Raspadori
Jens Cajuste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 62 | 6.32 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 43 | 7.16 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.55 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 25 | 7.82 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 37 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 20 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 47 | 5.99 | |
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.16 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.78 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 45 | 6.68 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 36 | 6.91 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 3 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 34 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ