Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Osasuna hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Victor Munoz
Moises Gomez Bordonado
Raul Garcia de Haro
Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Forward | 6 | 2 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 71 | 9.03 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 7 | 0 | 77 | 6.44 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 67 | 6.95 | |
| 3 | Eder Gabriel Militao | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 86 | 6.84 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 2 | 80 | 6.71 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 18 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 99 | 88 | 88.89% | 2 | 0 | 123 | 6.87 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 15 | Arda Guler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 78 | 72 | 92.31% | 3 | 2 | 92 | 7.24 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 95 | 89 | 93.68% | 0 | 2 | 114 | 7.81 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.33 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 30 | 6.34 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 31 | 6.23 | |
| 16 | Moises Gomez Bordonado | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 38 | 6.78 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 5.59 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 61 | 6.46 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 6.69 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 2 | 46 | 6.44 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 53 | 6.85 | |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ