Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Osasuna hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luis Ezequiel Avila
Jose Manuel Arnaiz Diaz
Enrique Barja
Pablo Ibanez Lumbreras
Raul Garcia de Haro
Pablo Ibanez Lumbreras
Enrique Barja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 68 | 6.52 | |
| 14 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 51 | 6.58 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 3 | 52 | 6.83 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 6.89 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 50 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.56 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 5.9 | |
| 15 | Ruben Pena Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 29 | 6.18 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 42 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ