Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 25/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alvaro Garcia
Unai Lopez Cabrera
Santi Comesana
Oscar Guido Trejo
Pep Chavarria
Raul de Tomas
Radamel Falcao
Salvi Sanchez
1 - 1 Raul de Tomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 7.35 | |
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 3 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 99 | 95 | 95.96% | 3 | 1 | 126 | 7.9 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 56 | 6.33 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 1 | 79 | 6.59 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 1 | 71 | 6.99 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 70 | 59 | 84.29% | 1 | 0 | 90 | 6.13 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 45 | 7.11 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 3 | 49 | 7.26 | |
| 21 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 1 | 79 | 8.24 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 1 | 95 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 64 | 6.68 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 31 | 5.79 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 3 | 1 | 38 | 5.96 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.66 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 14 | Salvi Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 48 | 6.15 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 48 | 6.56 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 15 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.73 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 66 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ