Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Real Madrid
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Real Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Real Madrid vs Rayo Vallecano tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Real Madrid vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Pedro Diaz Fanjul
Pedro Diaz Fanjul Goal awarded
Gerard Gumbau
Oscar Guido Trejo
Ivan Balliu Campeny
Oscar Valentín
Sergio Guardiola Navarro
Unai Lopez Cabrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 67 | 61 | 91.04% | 3 | 1 | 83 | 7.88 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 69 | 6.61 | |
| 17 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 62 | 6.17 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 7.64 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 47 | 7.07 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 50 | 8 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 65 | 7.04 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.05 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 53 | 7.19 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 66 | 6.96 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 40 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 72 | 5.98 | |
| 21 | Adrian Embarba | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.95 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 51 | 5.72 | |
| 13 | Augusto Batalla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 12 | Sergio Guardiola Navarro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 5 | Aridane Hernandez Umpierrez | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 62 | 6.42 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 6 | Pathe Ciss | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 79 | 5.82 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 0 | 41 | 7.28 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 69 | 6.71 | |
| 3 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 44 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ